tiến độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhịp độ, mức độ tiến hành một công việc, dự án theo thời gian: Chỉ tốc độ và quá trình thực hiện, hoàn thành các công đoạn của một kế hoạch so với thời gian dự kiến ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dự án này đang bảo đảm đúng tiến độ đề ra. (Dự án này đang được thực hiện đúng với tốc độ và kế hoạch thời gian đã đề ra.)
- Chúng tôi phải thường xuyên báo cáo tiến độ công việc cho ban lãnh đạo. (Chúng tôi phải định kỳ báo cáo mức độ hoàn thành công việc cho ban lãnh đạo.)
- Việc thi công bị chậm tiến độ do thời tiết xấu. (Quá trình xây dựng bị chậm so với kế hoạch vì thời tiết không thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đẩy nhanh tiến độ": Hành động tăng tốc, làm cho công việc hoàn thành nhanh hơn so với kế hoạch.
- Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ để kịp bàn giao công trình. (Chúng ta cần tăng tốc độ thực hiện để kịp thời gian bàn giao công trình.)
"Bám sát tiến độ": Theo sát, tuân thủ chặt chẽ kế hoạch thời gian đã vạch ra.
- Mọi bộ phận phải bám sát tiến độ sản xuất. (Mọi bộ phận phải thực hiện đúng theo lịch trình sản xuất đã định.)
"Tiến độ thực hiện": Cụm từ thường dùng để chỉ mức độ hoàn thành cụ thể của một kế hoạch, hợp đồng.
- Bản báo cáo cần nêu rõ tiến độ thực hiện các hạng mục. (Bản báo cáo cần trình bày rõ ràng mức độ hoàn thành của từng phần công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Tiến trình (danh từ): Quá trình diễn biến, phát triển theo từng bước của một sự việc. (Nhấn mạnh vào các giai đoạn hơn là tốc độ).
- Theo dõi tiến trình phát triển của dịch bệnh. (Theo dõi quá trình diễn biến của dịch bệnh.)
Nhịp độ (danh từ): Tốc độ, nhịp điệu tiến hành công việc. (Gần nghĩa, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Làm việc với nhịp độ cao. (Làm việc với tốc độ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Tốc độ thực hiện: Tốc độ hoàn thành công việc.
- Mức độ hoàn thành: Phần trăm hoặc trạng thái công việc đã làm được.
Các cụm từ liên quan
Chậm tiến độ: Không đạt được mốc thời gian như kế hoạch.
- Công ty bị phạt vì chậm tiến độ giao hàng. (Công ty bị phạt vì giao hàng trễ hạn.)
Đúng tiến độ: Hoàn thành đúng hoặc sớm hơn thời hạn.
- Mọi việc đang diễn ra đúng tiến độ. (Mọi việc đang được thực hiện theo đúng lịch trình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiến độ")
- d. Nhịp độ tiến hành công việc. Đẩy nhanh tiến độ thi công.